TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сире́нь

giống cáibất động vật
sirénʹ[sʲɪˈrʲenʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сире́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сире́нь nghĩa là cây tử đinh hương, đinh hương.

Nghĩa của сире́нь

Danh từ

  1. Cây tử đinh hương, đinh hương (Syringa vulgaris); (цветуцая ветка) [cành, nhánh, nhành] hoa tử đinh hương, hoa đinh hương.

Biến cách của сире́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сире́ньсире́ни
Sinh cách кого? чего?сире́нисире́ней
Tặng cách кому? чему?сире́нисире́ням
Đối cách кого? что?сире́ньсире́ни
Công cụ cách кем? чем?сире́ньюсире́нями
Giới cách о ком? о чём?сире́нисире́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сирень nghĩa là gì?

сирень (danh từ) nghĩa là cây tử đinh hương, đinh hương.

сирень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сире́нь (phiên âm Latinh sirénʹ, IPA [sʲɪˈrʲenʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.