сире́нь
Dấu sắc trên сире́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сире́нь nghĩa là cây tử đinh hương, đinh hương.
Nghĩa của сире́нь
Danh từ
- Cây tử đinh hương, đinh hương (Syringa vulgaris); (цветуцая ветка) [cành, nhánh, nhành] hoa tử đinh hương, hoa đinh hương.
Biến cách của сире́нь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сире́нь | сире́ни |
| Sinh cách кого? чего? | сире́ни | сире́ней |
| Tặng cách кому? чему? | сире́ни | сире́ням |
| Đối cách кого? что? | сире́нь | сире́ни |
| Công cụ cách кем? чем? | сире́нью | сире́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | сире́ни | сире́нях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сирень nghĩa là gì?
сирень (danh từ) nghĩa là cây tử đinh hương, đinh hương.
сирень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сире́нь (phiên âm Latinh sirénʹ, IPA [sʲɪˈrʲenʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.