TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сирота́

Cấp độ ≈B2 giống chungđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sirotá[sʲɪrɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сирота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сирота́ nghĩa là trẻ mồ côi, cô nhi.

Nghĩa của сирота́

Danh từ

  1. Trẻ mồ côi, cô nhi.

Biến cách của сирота́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сирота́сиро́ты
Sinh cách кого? чего?сироты́сиро́т
Tặng cách кому? чему?сироте́сиро́там
Đối cách кого? что?сироту́сиро́т
Công cụ cách кем? чем?сирото́йсиро́тами
Giới cách о ком? о чём?сироте́сиро́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với сирота́

  • Говорят, что она присматривала за сиротой. Người ta kể rằng cô ấy đã chăm sóc đứa trẻ mồ côi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474652
  • Пара решила усыновить сироту. Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #597019
  • Пара решила удочерить сироту. Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5260814

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сирота nghĩa là gì?

сирота (danh từ) nghĩa là trẻ mồ côi, cô nhi.

сирота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сирота́ (phiên âm Latinh sirotá, IPA [sʲɪrɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.