сирота́
Dấu sắc trên сирота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сирота́ nghĩa là trẻ mồ côi, cô nhi.
Nghĩa của сирота́
Danh từ
- Trẻ mồ côi, cô nhi.
Biến cách của сирота́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сирота́ | сиро́ты |
| Sinh cách кого? чего? | сироты́ | сиро́т |
| Tặng cách кому? чему? | сироте́ | сиро́там |
| Đối cách кого? что? | сироту́ | сиро́т |
| Công cụ cách кем? чем? | сирото́й | сиро́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | сироте́ | сиро́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với сирота́
- Говорят, что она присматривала за сиротой. Người ta kể rằng cô ấy đã chăm sóc đứa trẻ mồ côi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474652
- Пара решила усыновить сироту. Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #597019
- Пара решила удочерить сироту. Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5260814
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сирота nghĩa là gì?
сирота (danh từ) nghĩa là trẻ mồ côi, cô nhi.
сирота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сирота́ (phiên âm Latinh sirotá, IPA [sʲɪrɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.