сири́ец
Dấu sắc trên сири́ец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сири́ец nghĩa là người xy-ri, người xi-ri.
Nghĩa của сири́ец
Danh từ
- Người Xy-ri, người Xi-ri.
Biến cách của сири́ец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сири́ец | сири́йцы |
| Sinh cách кого? чего? | сири́йца | сири́йцев |
| Tặng cách кому? чему? | сири́йцу | сири́йцам |
| Đối cách кого? что? | сири́йца | сири́йцев |
| Công cụ cách кем? чем? | сири́йцем | сири́йцами |
| Giới cách о ком? о чём? | сири́йце | сири́йцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сириец nghĩa là gì?
сириец (danh từ) nghĩa là người xy-ri, người xi-ri.
сириец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сири́ец (phiên âm Latinh siríjec, IPA [sʲɪˈrʲi(j)ɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.