сиро́п
giống đựcbất động vật
siróp[sʲɪˈrop]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сиро́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сиро́п nghĩa là xi-rô.
Nghĩa của сиро́п
Danh từ
- Xi-rô.
Biến cách của сиро́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сиро́п | сиро́пы |
| Sinh cách кого? чего? | сиро́па | сиро́пов |
| Tặng cách кому? чему? | сиро́пу | сиро́пам |
| Đối cách кого? что? | сиро́п | сиро́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | сиро́пом | сиро́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | сиро́пе | сиро́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сироп nghĩa là gì?
сироп (danh từ) nghĩa là xi-rô.
сироп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сиро́п (phiên âm Latinh siróp, IPA [sʲɪˈrop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.