TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сиро́п

giống đựcbất động vật
siróp[sʲɪˈrop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сиро́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сиро́п nghĩa là xi-rô.

Nghĩa của сиро́п

Danh từ

  1. Xi-rô.

Biến cách của сиро́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сиро́псиро́пы
Sinh cách кого? чего?сиро́пасиро́пов
Tặng cách кому? чему?сиро́пусиро́пам
Đối cách кого? что?сиро́псиро́пы
Công cụ cách кем? чем?сиро́помсиро́пами
Giới cách о ком? о чём?сиро́песиро́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сироп nghĩa là gì?

сироп (danh từ) nghĩa là xi-rô.

сироп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сиро́п (phiên âm Latinh siróp, IPA [sʲɪˈrop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.