сиро́тский
Dấu sắc trên сиро́тский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сиро́тский nghĩa là bồ côi, côi cút.
Nghĩa của сиро́тский
Tính từ
- Thuộc về mồ côi, bồ côi, côi cút, côi.
- сиротский дом(cũ) nhà [nuôi] trẻ mồ côi, dục anh đường
Biến cách của сиро́тский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сиро́тский | сиро́тское | сиро́тская | сиро́тские |
| Sinh cách | сиро́тского | сиро́тского | сиро́тской | сиро́тских |
| Tặng cách | сиро́тскому | сиро́тскому | сиро́тской | сиро́тским |
| Đối cách | сиро́тский / сиро́тского | сиро́тское | сиро́тскую | сиро́тские / сиро́тских |
| Công cụ cách | сиро́тским | сиро́тским | сиро́тской | сиро́тскими |
| Giới cách | сиро́тском | сиро́тском | сиро́тской | сиро́тских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của сиро́тский
Câu hỏi thường gặp
сиротский nghĩa là gì?
сиротский (tính từ) nghĩa là bồ côi, côi cút.
сиротский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сиро́тский (phiên âm Latinh sirótskij, IPA [sʲɪˈrot͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.