сиротли́вый
Dấu sắc trên сиротли́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сиротли́вый nghĩa là côi cút, cô độc.
Nghĩa của сиротли́вый
Tính từ
- Côi cút, cô độc, cô đơn, cô quạnh; (nghĩa bóng) đơn độc, buồn bã, buồn rầu, hiu quạnh.
Biến cách của сиротли́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сиротли́вый | сиротли́вое | сиротли́вая | сиротли́вые |
| Sinh cách | сиротли́вого | сиротли́вого | сиротли́вой | сиротли́вых |
| Tặng cách | сиротли́вому | сиротли́вому | сиротли́вой | сиротли́вым |
| Đối cách | сиротли́вый | сиротли́вое | сиротли́вую | сиротли́вые |
| Công cụ cách | сиротли́вым | сиротли́вым | сиротли́вой | сиротли́выми |
| Giới cách | сиротли́вом | сиротли́вом | сиротли́вой | сиротли́вых |
| Dạng ngắn | сиротли́в | сиротли́во | сиротли́ва | сиротли́вы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
сиротливый nghĩa là gì?
сиротливый (tính từ) nghĩa là côi cút, cô độc.
сиротливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сиротли́вый (phiên âm Latinh sirotlívyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.