TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сиротли́вый

sirotlívyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сиротли́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сиротли́вый nghĩa là côi cút, cô độc.

Nghĩa của сиротли́вый

Tính từ

  1. Côi cút, cô độc, cô đơn, cô quạnh; (nghĩa bóng) đơn độc, buồn bã, buồn rầu, hiu quạnh.

Biến cách của сиротли́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсиротли́выйсиротли́воесиротли́ваясиротли́вые
Sinh cáchсиротли́вогосиротли́вогосиротли́войсиротли́вых
Tặng cáchсиротли́вомусиротли́вомусиротли́войсиротли́вым
Đối cáchсиротли́выйсиротли́воесиротли́вуюсиротли́вые
Công cụ cáchсиротли́вымсиротли́вымсиротли́войсиротли́выми
Giới cáchсиротли́вомсиротли́вомсиротли́войсиротли́вых
Dạng ngắnсиротли́всиротли́восиротли́васиротли́вы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сиротливый nghĩa là gì?

сиротливый (tính từ) nghĩa là côi cút, cô độc.

сиротливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сиротли́вый (phiên âm Latinh sirotlívyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.