TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сиро́тство

giống trungbất động vật
sirótstvo[sʲɪˈrot͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сиро́тство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сиро́тство nghĩa là mồ côi, bồ côi.

Nghĩa của сиро́тство

Danh từ

  1. [Cảnh, sự] mồ côi, bồ côi, côi cút.

Biến cách của сиро́тство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сиро́тствосиро́тства
Sinh cách кого? чего?сиро́тствасиро́тств
Tặng cách кому? чему?сиро́тствусиро́тствам
Đối cách кого? что?сиро́тствосиро́тства
Công cụ cách кем? чем?сиро́тствомсиро́тствами
Giới cách о ком? о чём?сиро́тствесиро́тствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сиротство nghĩa là gì?

сиротство (danh từ) nghĩa là mồ côi, bồ côi.

сиротство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сиро́тство (phiên âm Latinh sirótstvo, IPA [sʲɪˈrot͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.