сиро́тство
Dấu sắc trên сиро́тство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сиро́тство nghĩa là mồ côi, bồ côi.
Nghĩa của сиро́тство
Danh từ
- [Cảnh, sự] mồ côi, bồ côi, côi cút.
Biến cách của сиро́тство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сиро́тство | сиро́тства |
| Sinh cách кого? чего? | сиро́тства | сиро́тств |
| Tặng cách кому? чему? | сиро́тству | сиро́тствам |
| Đối cách кого? что? | сиро́тство | сиро́тства |
| Công cụ cách кем? чем? | сиро́тством | сиро́тствами |
| Giới cách о ком? о чём? | сиро́тстве | сиро́тствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сиротство nghĩa là gì?
сиротство (danh từ) nghĩa là mồ côi, bồ côi.
сиротство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сиро́тство (phiên âm Latinh sirótstvo, IPA [sʲɪˈrot͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.