TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си́стола

giống cáibất động vật
sístola[ˈsʲistəɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên си́стола chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

си́стола nghĩa là tâm thu, thu tâm.

Nghĩa của си́стола

Danh từ

  1. Tâm thu, thu tâm.

Biến cách của си́стола (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?си́столаси́столы
Sinh cách кого? чего?си́столыси́стол
Tặng cách кому? чему?си́столеси́столам
Đối cách кого? что?си́столуси́столы
Công cụ cách кем? чем?си́столойси́столами
Giới cách о ком? о чём?си́столеси́столах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

систола nghĩa là gì?

систола (danh từ) nghĩa là tâm thu, thu tâm.

систола đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си́стола (phiên âm Latinh sístola, IPA [ˈsʲistəɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.