TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си́ти

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
síti[ˈsʲitʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên си́ти chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

си́ти nghĩa là nội thành.

Nghĩa của си́ти

Danh từ

  1. Khu trung tâm thành phố, khu vực trung tâm thành phố, nội thành.

Câu hỏi thường gặp

сити nghĩa là gì?

сити (danh từ) nghĩa là nội thành.

сити đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си́ти (phiên âm Latinh síti, IPA [ˈsʲitʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.