TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ситуа́ция

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
situácija[sʲɪtʊˈat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ситуа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ситуа́ция nghĩa là tình thế, tình hình.

Nghĩa của ситуа́ция

Danh từ

  1. Tình thế, tình hình, hoàn cảnh, tình cảnh, tình trạng, tình huống, trạng huống.

Biến cách của ситуа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ситуа́цияситуа́ции
Sinh cách кого? чего?ситуа́цииситуа́ций
Tặng cách кому? чему?ситуа́цииситуа́циям
Đối cách кого? что?ситуа́циюситуа́ции
Công cụ cách кем? чем?ситуа́циейситуа́циями
Giới cách о ком? о чём?ситуа́цииситуа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ситуа́ция

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ситуа́ция

  • Мне не нравится эта ситуация. Tình huống này khiến tôi không vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398760
  • Ситуация вышла из-под контроля правительства. Tình huống này nằm ngoài khả năng kiểm soát của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4763582
  • Это очень сложная ситуация. Đó là một tình huống khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5043831
  • Представь ситуацию, когда ты совсем один. Hãy tưởng tượng tình huống khi tất cả các bạn đều đơn độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13452542
  • Представь ситуацию, когда ты совсем одна. Hãy tưởng tượng tình huống khi tất cả các bạn đều đơn độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13452543
  • Представьте ситуацию, когда Вы совсем один. Hãy tưởng tượng tình huống khi tất cả các bạn đều đơn độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13452544
  • Представьте ситуацию, когда Вы совсем одна. Hãy tưởng tượng tình huống khi tất cả các bạn đều đơn độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13452545
  • Я этой ситуацией не доволен. Tình huống này khiến tôi không vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398490

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ситуация nghĩa là gì?

ситуация (danh từ) nghĩa là tình thế, tình hình.

ситуация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ситуа́ция (phiên âm Latinh situácija, IPA [sʲɪtʊˈat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.