TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си́тцевый

sítcevyj[ˈsʲit͡sːɨvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên си́тцевый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

си́тцевый nghĩa là Thuộc về vải hoa; (из ситца) [bằng] vải hoa.

Nghĩa của си́тцевый

Tính từ

  1. Thuộc về vải hoa; (из ситца) [bằng] vải hoa.
    • си́тцевое пла́тьеáo dài [bằng] vải hoa

Biến cách của си́тцевый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchси́тцевыйси́тцевоеси́тцеваяси́тцевые
Sinh cáchси́тцевогоси́тцевогоси́тцевойси́тцевых
Tặng cáchси́тцевомуси́тцевомуси́тцевойси́тцевым
Đối cáchси́тцевый / си́тцевогоси́тцевоеси́тцевуюси́тцевые / си́тцевых
Công cụ cáchси́тцевымси́тцевымси́тцевойси́тцевыми
Giới cáchси́тцевомси́тцевомси́тцевойси́тцевых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ситцевый nghĩa là gì?

ситцевый (tính từ) nghĩa là Thuộc về vải hoa; (из ситца) [bằng] vải hoa.

ситцевый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си́тцевый (phiên âm Latinh sítcevyj, IPA [ˈsʲit͡sːɨvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.