TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си́филис

giống đựcbất động vật
sífilis[ˈsʲifʲɪlʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên си́филис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

си́филис nghĩa là bệnh giang mai.

Nghĩa của си́филис

Danh từ

  1. Bệnh giang mai.

Biến cách của си́филис (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?си́филисси́филисы
Sinh cách кого? чего?си́филисаси́филисов
Tặng cách кому? чему?си́филисуси́филисам
Đối cách кого? что?си́филисси́филисы
Công cụ cách кем? чем?си́филисомси́филисами
Giới cách о ком? о чём?си́филисеси́филисах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với си́филис

  • Сифилис - это инфекция, которая может передаваться половым путём. Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3095383

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сифилис nghĩa là gì?

сифилис (danh từ) nghĩa là bệnh giang mai.

сифилис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си́филис (phiên âm Latinh sífilis, IPA [ˈsʲifʲɪlʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.