сия́ние
Dấu sắc trên сия́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сия́ние nghĩa là ánh, ánh hào quang, hào quang.
Nghĩa của сия́ние
Danh từ
- блеск Ánh, ánh hào quang, ánh phát sáng.
- ореол [vầng, vừng] hào quang.
- вокруг луны, солнца и т. п. Quầng, tán.
- счастливое выражение глаз, лица [vẻ, sự] tương sáng, sáng ngời, rạng rỡ, sáng lên, tươi lên.
- в сия́нии сла́выlúc vinh quang chói lọi, lúc danh tiếng rạng rỡ, lúc vinh hiển
- се́верное сияниеbắc cực quang, Bắc cực quang
Biến cách của сия́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сия́ние | сия́ния |
| Sinh cách кого? чего? | сия́ния | сия́ний |
| Tặng cách кому? чему? | сия́нию | сия́ниям |
| Đối cách кого? что? | сия́ние | сия́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | сия́нием | сия́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | сия́нии | сия́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сияние nghĩa là gì?
сияние (danh từ) nghĩa là ánh, ánh hào quang, hào quang.
сияние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сия́ние (phiên âm Latinh sijánije, IPA [sʲɪˈjænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.