TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сия́ние

giống trungbất động vật
sijánije[sʲɪˈjænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сия́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сия́ние nghĩa là ánh, ánh hào quang, hào quang.

Nghĩa của сия́ние

Danh từ

  1. блеск Ánh, ánh hào quang, ánh phát sáng.
  2. ореол [vầng, vừng] hào quang.
  3. вокруг луны, солнца и т. п. Quầng, tán.
  4. счастливое выражение глаз, лица [vẻ, sự] tương sáng, sáng ngời, rạng rỡ, sáng lên, tươi lên.
    • в сия́нии сла́выlúc vinh quang chói lọi, lúc danh tiếng rạng rỡ, lúc vinh hiển
    • се́верное сияниеbắc cực quang, Bắc cực quang

Biến cách của сия́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сия́ниесия́ния
Sinh cách кого? чего?сия́ниясия́ний
Tặng cách кому? чему?сия́ниюсия́ниям
Đối cách кого? что?сия́ниесия́ния
Công cụ cách кем? чем?сия́ниемсия́ниями
Giới cách о ком? о чём?сия́ниисия́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сияние nghĩa là gì?

сияние (danh từ) nghĩa là ánh, ánh hào quang, hào quang.

сияние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сия́ние (phiên âm Latinh sijánije, IPA [sʲɪˈjænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.