сифо́н
giống đựcbất động vật
sifón[sʲɪˈfon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сифо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сифо́н nghĩa là xi-phông, xiphông.
Nghĩa của сифо́н
Danh từ
- [Ống, cái] xi-phông, xiphông, xifông.
Biến cách của сифо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сифо́н | сифо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | сифо́на | сифо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | сифо́ну | сифо́нам |
| Đối cách кого? что? | сифо́н | сифо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | сифо́ном | сифо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | сифо́не | сифо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сифон nghĩa là gì?
сифон (danh từ) nghĩa là xi-phông, xiphông.
сифон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сифо́н (phiên âm Latinh sifón, IPA [sʲɪˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.