TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сифо́н

giống đựcbất động vật
sifón[sʲɪˈfon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сифо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сифо́н nghĩa là xi-phông, xiphông.

Nghĩa của сифо́н

Danh từ

  1. [Ống, cái] xi-phông, xiphông, xifông.

Biến cách của сифо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сифо́нсифо́ны
Sinh cách кого? чего?сифо́насифо́нов
Tặng cách кому? чему?сифо́нусифо́нам
Đối cách кого? что?сифо́нсифо́ны
Công cụ cách кем? чем?сифо́номсифо́нами
Giới cách о ком? о чём?сифо́несифо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сифон nghĩa là gì?

сифон (danh từ) nghĩa là xi-phông, xiphông.

сифон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сифо́н (phiên âm Latinh sifón, IPA [sʲɪˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.