TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сия́ть

thể chưa hoàn thành
sijátʹ[sʲɪˈjætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сия́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сия́ть nghĩa là phát sáng, tỏa sáng, sáng chói lọi.

Nghĩa của сия́ть

Động từ

  1. Phát sáng, tỏa sáng, phát quang.
  2. быть залитым светом Sáng chói lọi.
    • со́лнце сия́етmặt trời phát sáng (tỏa sáng)
    • перен.tươi lên, vui lên; (о глазах) — sáng lên, sáng ngời lên, rạn rỡ lên
    • он сия́ет от ра́достиanh tươi lên vì sung sướng, mặt chàng rạng rỡ niềm vui
    • его́ глаза́ сия́ютđôi mắt chàng sáng (sáng ngời, rạng rỡ) lên

Chia động từ сия́ть

NgôiHiện tại
ясия́ю
тысия́ешь
он / она́ / оно́сия́ет
мысия́ем
высия́ете
они́сия́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сиять.

Quá khứ

Giống đực (он)сия́л
Giống cái (она́)сия́ла
Giống trung (оно́)сия́ло
Số nhiều (они́)сия́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сия́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сия́йте

Họ từ của сия́ть

Câu ví dụ với сия́ть

  • В небе сияли бесчисленные звёзды. Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #416679

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сиять nghĩa là gì?

сиять (động từ) nghĩa là phát sáng, tỏa sáng, sáng chói lọi.

сиять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сия́ть (phiên âm Latinh sijátʹ, IPA [sʲɪˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.