TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сказа́ние

giống trungbất động vật
skazánije[skɐˈzanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сказа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сказа́ние nghĩa là truyền thuyết, truyền thoại.

Nghĩa của сказа́ние

Danh từ

  1. Truyền thuyết, truyền thoại, chuyện cổ tích.

Biến cách của сказа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сказа́ниесказа́ния
Sinh cách кого? чего?сказа́ниясказа́ний
Tặng cách кому? чему?сказа́ниюсказа́ниям
Đối cách кого? что?сказа́ниесказа́ния
Công cụ cách кем? чем?сказа́ниемсказа́ниями
Giới cách о ком? о чём?сказа́ниисказа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сказание nghĩa là gì?

сказание (danh từ) nghĩa là truyền thuyết, truyền thoại.

сказание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сказа́ние (phiên âm Latinh skazánije, IPA [skɐˈzanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.