сказа́ть
Dấu sắc trên сказа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сказа́ть nghĩa là nói.
Nghĩa của сказа́ть
Động từ
- Nói.
- легко сказать.Nói thì dễ thôi, cứ làm thử đi xem!
- трудно сказать.Khó nói, thật khó nói.
- что он хочет этим сказать?Anh ấy nói vậy nghĩa là thế nào?
- сказано сделано погов.Đã nói là làm.
- так сказать.Nếu có thể nói được như vậy.
Cặp thể của сказа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сказа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | скажу́ |
| ты | ска́жешь |
| он / она́ / оно́ | ска́жет |
| мы | ска́жем |
| вы | ска́жете |
| они́ | ска́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сказа́л |
| Giống cái (она́) | сказа́ла |
| Giống trung (оно́) | сказа́ло |
| Số nhiều (они́) | сказа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скажи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скажи́те |
Họ từ của сказа́ть
Câu ví dụ với сказа́ть
- Не знаю, что и сказать. Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #5421
- Она стеснительная и не может сказать "Я тебя люблю". Cô ấy ngại ngùng nên không thể nói "Em yêu anh".Tatoeba #4279315
- Я даже не знаю, что сказать... Tôi chưa biết gì để nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468202
- Я понимаю, что ты хочешь сказать. Tôi hiểu ý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #980932
- Я звоню, чтобы сказать тебе спасибо. Tôi gọi để cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3271692
- Я звоню, чтобы сказать вам спасибо. Tôi gọi để cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3271693
- Не хочешь сказать мне, что это? Bạn có muốn nói cho tôi đây là cái gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646635
- Тебе есть что ещё мне сказать? Cậu còn điều gì muốn nói nữa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3805700
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сказать nghĩa là gì?
сказать (động từ) nghĩa là nói.
сказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сказа́ть (phiên âm Latinh skazátʹ, IPA [skɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.