TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сказа́ть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
skazátʹ[skɐˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сказа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сказа́ть nghĩa là nói.

Nghĩa của сказа́ть

Động từ

  1. Nói.
    • легко сказать.Nói thì dễ thôi, cứ làm thử đi xem!
    • трудно сказать.Khó nói, thật khó nói.
    • что он хочет этим сказать?Anh ấy nói vậy nghĩa là thế nào?
    • сказано сделано погов.Đã nói là làm.
    • так сказать.Nếu có thể nói được như vậy.

Cặp thể của сказа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сказа́ть

NgôiTương lai
яскажу́
тыска́жешь
он / она́ / оно́ска́жет
мыска́жем
выска́жете
они́ска́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сказа́л
Giống cái (она́)сказа́ла
Giống trung (оно́)сказа́ло
Số nhiều (они́)сказа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скажи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скажи́те

Họ từ của сказа́ть

Câu ví dụ với сказа́ть

  • Не знаю, что и сказать. Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #5421
  • Она стеснительная и не может сказать "Я тебя люблю". Cô ấy ngại ngùng nên không thể nói "Em yêu anh".Tatoeba #4279315
  • Я даже не знаю, что сказать... Tôi chưa biết gì để nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468202
  • Я понимаю, что ты хочешь сказать. Tôi hiểu ý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #980932
  • Я звоню, чтобы сказать тебе спасибо. Tôi gọi để cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3271692
  • Я звоню, чтобы сказать вам спасибо. Tôi gọi để cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3271693
  • Не хочешь сказать мне, что это? Bạn có muốn nói cho tôi đây là cái gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646635
  • Тебе есть что ещё мне сказать? Cậu còn điều gì muốn nói nữa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3805700

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сказать nghĩa là gì?

сказать (động từ) nghĩa là nói.

сказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сказа́ть (phiên âm Latinh skazátʹ, IPA [skɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.