ска́зочный
Dấu sắc trên ска́зочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ска́зочный nghĩa là truyện cổ tích, thần kỳ, kỳ diệu.
Nghĩa của ска́зочный
Tính từ
- Thuộc về chuyện cổ tích, truyện cổ tích.
- сказочный сюже́тđề tài chuyện cổ tích
- невероятный Thần kỳ, kỳ diệu, kỳ lạ, huyền ảo, huyền diệu, hoang đường.
- ска́зочное бога́ствоcảnh giàu có kỳ lạ, rừng vàng biển bạc
- ска́зочная красота́sắc đẹp thần kỳ, nhan sắc tuyệt trần
- ска́зочная страна́xứ sở thần kỳ
Biến cách của ска́зочный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ска́зочный | ска́зочное | ска́зочная | ска́зочные |
| Sinh cách | ска́зочного | ска́зочного | ска́зочной | ска́зочных |
| Tặng cách | ска́зочному | ска́зочному | ска́зочной | ска́зочным |
| Đối cách | ска́зочный / ска́зочного | ска́зочное | ска́зочную | ска́зочные / ска́зочных |
| Công cụ cách | ска́зочным | ска́зочным | ска́зочной | ска́зочными |
| Giới cách | ска́зочном | ска́зочном | ска́зочной | ска́зочных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
сказочный nghĩa là gì?
сказочный (tính từ) nghĩa là truyện cổ tích, thần kỳ, kỳ diệu.
сказочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ска́зочный (phiên âm Latinh skázočnyj, IPA [ˈskazət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.