TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ска́зочный

skázočnyj[ˈskazət͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ска́зочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ска́зочный nghĩa là truyện cổ tích, thần kỳ, kỳ diệu.

Nghĩa của ска́зочный

Tính từ

  1. Thuộc về chuyện cổ tích, truyện cổ tích.
    • сказочный сюже́тđề tài chuyện cổ tích
  2. невероятный Thần kỳ, kỳ diệu, kỳ lạ, huyền ảo, huyền diệu, hoang đường.
    • ска́зочное бога́ствоcảnh giàu có kỳ lạ, rừng vàng biển bạc
    • ска́зочная красота́sắc đẹp thần kỳ, nhan sắc tuyệt trần
    • ска́зочная страна́xứ sở thần kỳ

Biến cách của ска́зочный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchска́зочныйска́зочноеска́зочнаяска́зочные
Sinh cáchска́зочногоска́зочногоска́зочнойска́зочных
Tặng cáchска́зочномуска́зочномуска́зочнойска́зочным
Đối cáchска́зочный / ска́зочногоска́зочноеска́зочнуюска́зочные / ска́зочных
Công cụ cáchска́зочнымска́зочнымска́зочнойска́зочными
Giới cáchска́зочномска́зочномска́зочнойска́зочных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сказочный nghĩa là gì?

сказочный (tính từ) nghĩa là truyện cổ tích, thần kỳ, kỳ diệu.

сказочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ска́зочный (phiên âm Latinh skázočnyj, IPA [ˈskazət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.