ска́зка
Dấu sắc trên ска́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ска́зка nghĩa là chuyện cổ tích, chuyện đời xưa.
Nghĩa của ска́зка
Danh từ
- Chuyện (chuyện) cổ tích, chuyện (truyện) đời xưa, chuyện (truyện) cổ (для детей (cũng)) [chuyện, truyện] đồng thoại.
- наро́дные ска́зкиnhững chuyện cổ [tích] dân gian
- расска́зывать ска́зкиkể [truyện] chuyện cổ tích
- как в ска́зкеgiống như trong chuyện cổ tích, thần kỳ, kỳ diệu, kỳ lạ
- khẩu ngữ выдумка Chuyện bịa đặt.
Biến cách của ска́зка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ска́зка | ска́зки |
| Sinh cách кого? чего? | ска́зки | ска́зок |
| Tặng cách кому? чему? | ска́зке | ска́зкам |
| Đối cách кого? что? | ска́зку | ска́зки |
| Công cụ cách кем? чем? | ска́зкой | ска́зками |
| Giới cách о ком? о чём? | ска́зке | ска́зках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ска́зка
Câu hỏi thường gặp
сказка nghĩa là gì?
сказка (danh từ) nghĩa là chuyện cổ tích, chuyện đời xưa.
сказка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ска́зка (phiên âm Latinh skázka, IPA [ˈskaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.