TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сказу́емое

giống trungbất động vật
skazújemoje[skɐˈzu(j)ɪməjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сказу́емое chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сказу́емое nghĩa là vị ngữ.

Nghĩa của сказу́емое

Danh từ

  1. Vị ngữ.

Biến cách của сказу́емое (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сказу́емоесказу́емые
Sinh cách кого? чего?сказу́емогосказу́емых
Tặng cách кому? чему?сказу́емомусказу́емым
Đối cách кого? что?сказу́емоесказу́емые
Công cụ cách кем? чем?сказу́емымсказу́емыми
Giới cách о ком? о чём?сказу́емомсказу́емых

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сказуемое nghĩa là gì?

сказуемое (danh từ) nghĩa là vị ngữ.

сказуемое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сказу́емое (phiên âm Latinh skazújemoje, IPA [skɐˈzu(j)ɪməjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.