скака́лка
giống cáibất động vật
skakálka[skɐˈkaɫkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên скака́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скака́лка nghĩa là sợi dây nhảy.
Nghĩa của скака́лка
Danh từ
- Sợi dây nhảy.
Biến cách của скака́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скака́лка | скака́лки |
| Sinh cách кого? чего? | скака́лки | скака́лок |
| Tặng cách кому? чему? | скака́лке | скака́лкам |
| Đối cách кого? что? | скака́лку | скака́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | скака́лкой | скака́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | скака́лке | скака́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
скакалка nghĩa là gì?
скакалка (danh từ) nghĩa là sợi dây nhảy.
скакалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скака́лка (phiên âm Latinh skakálka, IPA [skɐˈkaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.