скака́ть
Dấu sắc trên скака́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скака́ть nghĩa là nhảy, nhảy nhót, nhảy cẫng.
Nghĩa của скака́ть
Động từ
- прыгать Nhảy.
- от радости Nhảy nhót, nhảy cẫng, nhảy cà tứng.
- на одной ноге [nhảy] cò co, lò cò.
- отскакивать Bắn lên, bật lên, nảy lên.
- скака́ть че́рез верёвочкуnhảy dây
Cặp thể của скака́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скака́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | скачу́ |
| ты | ска́чешь |
| он / она́ / оно́ | ска́чет |
| мы | ска́чем |
| вы | ска́чете |
| они́ | ска́чут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скакать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скака́л |
| Giống cái (она́) | скака́ла |
| Giống trung (оно́) | скака́ло |
| Số nhiều (они́) | скака́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скачи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скачи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скака́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của скака́ть
Câu hỏi thường gặp
скакать nghĩa là gì?
скакать (động từ) nghĩa là nhảy, nhảy nhót, nhảy cẫng.
скакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скака́ть (phiên âm Latinh skakátʹ, IPA [skɐˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.