TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скака́ть

thể chưa hoàn thành
skakátʹ[skɐˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скака́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скака́ть nghĩa là nhảy, nhảy nhót, nhảy cẫng.

Nghĩa của скака́ть

Động từ

  1. прыгать Nhảy.
  2. от радости Nhảy nhót, nhảy cẫng, nhảy cà tứng.
  3. на одной ноге [nhảy] cò co, lò cò.
  4. отскакивать Bắn lên, bật lên, nảy lên.
    • скака́ть че́рез верёвочкуnhảy dây

Cặp thể của скака́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скака́ть

NgôiHiện tại
яскачу́
тыска́чешь
он / она́ / оно́ска́чет
мыска́чем
выска́чете
они́ска́чут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скакать.

Quá khứ

Giống đực (он)скака́л
Giống cái (она́)скака́ла
Giống trung (оно́)скака́ло
Số nhiều (они́)скака́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скачи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скачи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скака́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của скака́ть

Câu hỏi thường gặp

скакать nghĩa là gì?

скакать (động từ) nghĩa là nhảy, nhảy nhót, nhảy cẫng.

скакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скака́ть (phiên âm Latinh skakátʹ, IPA [skɐˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.