TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скаково́й

skakovój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скаково́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скаково́й nghĩa là để phi.

Nghĩa của скаково́й

Tính từ

  1. Để phi.
    • скакова́я ло́шадь[con] ngựa đua, ngựa phi

Biến cách của скаково́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchскаково́йскаково́ескакова́яскаковы́е
Sinh cáchскаково́госкаково́госкаково́йскаковы́х
Tặng cáchскаково́мускаково́мускаково́йскаковы́м
Đối cáchскаково́йскаково́ескакову́юскаковы́е
Công cụ cáchскаковы́мскаковы́мскаково́йскаковы́ми
Giới cáchскаково́мскаково́мскаково́йскаковы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

скаковой nghĩa là gì?

скаковой (tính từ) nghĩa là để phi.

скаковой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скаково́й (phiên âm Latinh skakovój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.