TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скала́

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
skalá[skɐˈɫa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скала́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скала́ nghĩa là khối đá, tảng đá.

Nghĩa của скала́

Danh từ

  1. Khối đá, tảng đá, đá tảng; (отвесная) vách đá.

Biến cách của скала́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скала́ска́лы
Sinh cách кого? чего?скалы́ска́л
Tặng cách кому? чему?скале́ска́лам
Đối cách кого? что?скалу́ска́лы
Công cụ cách кем? чем?скало́йска́лами
Giới cách о ком? о чём?скале́ска́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скала nghĩa là gì?

скала (danh từ) nghĩa là khối đá, tảng đá.

скала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скала́ (phiên âm Latinh skalá, IPA [skɐˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.