скаку́н
Dấu sắc trên скаку́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скаку́н nghĩa là con ngựa phi nhanh, ngựa đua.
Nghĩa của скаку́н
Danh từ
- Con ngựa phi nhanh, ngựa đua.
Biến cách của скаку́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скаку́н | скакуны́ |
| Sinh cách кого? чего? | скакуна́ | скакуно́в |
| Tặng cách кому? чему? | скакуну́ | скакуна́м |
| Đối cách кого? что? | скакуна́ | скакуно́в |
| Công cụ cách кем? чем? | скакуно́м | скакуна́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | скакуне́ | скакуна́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
скакун nghĩa là gì?
скакун (danh từ) nghĩa là con ngựa phi nhanh, ngựa đua.
скакун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скаку́н (phiên âm Latinh skakún, IPA [skɐˈkun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.