TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ска́лывать

thể chưa hoàn thành
skályvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ска́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ска́лывать nghĩa là đập vỡ, phá lở, cái, gài.

Nghĩa của ска́лывать

Động từ

  1. сбивать Đập vỡ, phá lở, cạy... đi, nạy... đi.
    • ска́лывать лёд с тротуа́раcạy (nạy) băng trên vỉa hè
  2. скреплять булавкой и т. п. Cái, gài, ghim, găm, ghim... lại, găm... lại.

Cặp thể của ска́лывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ска́лывать

NgôiHiện tại
яска́лываю
тыска́лываешь
он / она́ / оно́ска́лывает
мыска́лываем
выска́лываете
они́ска́лывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скалывать.

Quá khứ

Giống đực (он)ска́лывал
Giống cái (она́)ска́лывала
Giống trung (оно́)ска́лывало
Số nhiều (они́)ска́лывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ска́лывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ска́лывайте

Câu hỏi thường gặp

скалывать nghĩa là gì?

скалывать (động từ) nghĩa là đập vỡ, phá lở, cái, gài.

скалывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ска́лывать (phiên âm Latinh skályvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.