ска́лывать
Dấu sắc trên ска́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ска́лывать nghĩa là đập vỡ, phá lở, cái, gài.
Nghĩa của ска́лывать
Động từ
- сбивать Đập vỡ, phá lở, cạy... đi, nạy... đi.
- ска́лывать лёд с тротуа́раcạy (nạy) băng trên vỉa hè
- скреплять булавкой и т. п. Cái, gài, ghim, găm, ghim... lại, găm... lại.
Cặp thể của ска́лывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ска́лывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ска́лываю |
| ты | ска́лываешь |
| он / она́ / оно́ | ска́лывает |
| мы | ска́лываем |
| вы | ска́лываете |
| они́ | ска́лывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скалывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ска́лывал |
| Giống cái (она́) | ска́лывала |
| Giống trung (оно́) | ска́лывало |
| Số nhiều (они́) | ска́лывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ска́лывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ска́лывайте |
Câu hỏi thường gặp
скалывать nghĩa là gì?
скалывать (động từ) nghĩa là đập vỡ, phá lở, cái, gài.
скалывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ска́лывать (phiên âm Latinh skályvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.