скали́стый
Dấu sắc trên скали́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скали́стый nghĩa là lởm chởm đá, nhiều đá tảng.
Nghĩa của скали́стый
Tính từ
- Lởm chởm đá, nhiều đá tảng.
Biến cách của скали́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | скали́стый | скали́стое | скали́стая | скали́стые |
| Sinh cách | скали́стого | скали́стого | скали́стой | скали́стых |
| Tặng cách | скали́стому | скали́стому | скали́стой | скали́стым |
| Đối cách | скали́стый / скали́стого | скали́стое | скали́стую | скали́стые / скали́стых |
| Công cụ cách | скали́стым | скали́стым | скали́стой | скали́стыми |
| Giới cách | скали́стом | скали́стом | скали́стой | скали́стых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của скали́стый
| So sánh hơn | (по)скали́стее |
Câu hỏi thường gặp
скалистый nghĩa là gì?
скалистый (tính từ) nghĩa là lởm chởm đá, nhiều đá tảng.
скалистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скали́стый (phiên âm Latinh skalístyj, IPA [skɐˈlʲistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.