TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ска́лка

giống cáibất động vật
skálka[ˈskaɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ска́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ска́лка nghĩa là trục cán, trục lăn.

Nghĩa của ска́лка

Danh từ

  1. для теста [cái] trục cán, trục lăn.

Biến cách của ска́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ска́лкаска́лки
Sinh cách кого? чего?ска́лкиска́лок
Tặng cách кому? чему?ска́лкеска́лкам
Đối cách кого? что?ска́лкуска́лки
Công cụ cách кем? чем?ска́лкойска́лками
Giới cách о ком? о чём?ска́лкеска́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скалка nghĩa là gì?

скалка (danh từ) nghĩa là trục cán, trục lăn.

скалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ска́лка (phiên âm Latinh skálka, IPA [ˈskaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.