TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ска́льпель

giống đựcbất động vật
skálʹpelʹ[ˈskalʲpʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ска́льпель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ска́льпель nghĩa là dao mổ.

Nghĩa của ска́льпель

Danh từ

  1. [Con, cái] dao mổ.

Biến cách của ска́льпель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ска́льпельска́льпели
Sinh cách кого? чего?ска́льпеляска́льпелей
Tặng cách кому? чему?ска́льпелюска́льпелям
Đối cách кого? что?ска́льпельска́льпели
Công cụ cách кем? чем?ска́льпелемска́льпелями
Giới cách о ком? о чём?ска́льпелеска́льпелях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скальпель nghĩa là gì?

скальпель (danh từ) nghĩa là dao mổ.

скальпель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ска́льпель (phiên âm Latinh skálʹpelʹ, IPA [ˈskalʲpʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.