скаме́йка
Dấu sắc trên скаме́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скаме́йка nghĩa là ghế dài, ghế băng.
Nghĩa của скаме́йка
Nghĩa lấy theo mục скамья.
Danh từ
- [Cái, chiếc] ghế dài, ghế băng, băng; (в парке (cũng)) ghế đá, ghế xi măng.
- Ghế dài.
Biến cách của скаме́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скаме́йка | скаме́йки |
| Sinh cách кого? чего? | скаме́йки | скаме́ек |
| Tặng cách кому? чему? | скаме́йке | скаме́йкам |
| Đối cách кого? что? | скаме́йку | скаме́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | скаме́йкой | скаме́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | скаме́йке | скаме́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với скаме́йка
- Человек, читающий книгу на скамейке под деревом, - Том. Người mà đang ở dưới cây đọc sách kia là Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5706432
- Том сидел на скамейке и смотрел, как играют дети. Tom ngồi trên ghế, nhìn nhưng đứa trẻ chơi đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9413224
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
скамейка nghĩa là gì?
скамейка (danh từ) nghĩa là ghế dài, ghế băng.
скамейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скаме́йка (phiên âm Latinh skaméjka, IPA [skɐˈmʲejkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.