TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скальпи́ровать

hai thể
skalʹpírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скальпи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скальпи́ровать nghĩa là bóc da vùng chẩm.

Nghĩa của скальпи́ровать

Động từ

  1. Bóc da vùng chẩm. + đối cách

Chia động từ скальпи́ровать

NgôiHiện tại
яскальпи́рую
тыскальпи́руешь
он / она́ / оно́скальпи́рует
мыскальпи́руем
выскальпи́руете
они́скальпи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)скальпи́ровал
Giống cái (она́)скальпи́ровала
Giống trung (оно́)скальпи́ровало
Số nhiều (они́)скальпи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скальпи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скальпи́руйте

Câu hỏi thường gặp

скальпировать nghĩa là gì?

скальпировать (động từ) nghĩa là bóc da vùng chẩm.

скальпировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скальпи́ровать (phiên âm Latinh skalʹpírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.