скальпи́ровать
hai thể
skalʹpírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên скальпи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скальпи́ровать nghĩa là bóc da vùng chẩm.
Nghĩa của скальпи́ровать
Động từ
- Bóc da vùng chẩm. + đối cách
Chia động từ скальпи́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | скальпи́рую |
| ты | скальпи́руешь |
| он / она́ / оно́ | скальпи́рует |
| мы | скальпи́руем |
| вы | скальпи́руете |
| они́ | скальпи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | скальпи́ровал |
| Giống cái (она́) | скальпи́ровала |
| Giống trung (оно́) | скальпи́ровало |
| Số nhiều (они́) | скальпи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скальпи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скальпи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
скальпировать nghĩa là gì?
скальпировать (động từ) nghĩa là bóc da vùng chẩm.
скальпировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скальпи́ровать (phiên âm Latinh skalʹpírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.