скандали́ст
Dấu sắc trên скандали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скандали́ст nghĩa là kẻ hay sinh sự, kẻ hay gây chuyện.
Nghĩa của скандали́ст
Danh từ
- Kẻ hay sinh sự, kẻ hay gây chuyện.
Biến cách của скандали́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сканда́лист | сканда́листы |
| Sinh cách кого? чего? | сканда́листа | сканда́листов |
| Tặng cách кому? чему? | сканда́листу | сканда́листам |
| Đối cách кого? что? | сканда́листа | сканда́листов |
| Công cụ cách кем? чем? | сканда́листом | сканда́листами |
| Giới cách о ком? о чём? | сканда́листе | сканда́листах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
скандалист nghĩa là gì?
скандалист (danh từ) nghĩa là kẻ hay sinh sự, kẻ hay gây chuyện.
скандалист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скандали́ст (phiên âm Latinh skandalíst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.