TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сканда́л

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
skandál[skɐnˈdaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сканда́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сканда́л nghĩa là vụ tai tiếng, đe nhục, om sòm, ầm ĩ.

Nghĩa của сканда́л

Danh từ

  1. Vụ tai tiếng, đe nhục, ô nhục, bê bối, lôi thôi.
  2. ссора, сцена [vụ, chuyện] om sòm, ầm ĩ, cãi cọ.
    • устро́ить, подня́ть сканда́лsinh sự, gây sự, gây chuyện, sinh sự cãi nhau, gây chuyện om sòm, làm ỏm lên, làm toáng lên

Biến cách của сканда́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сканда́лсканда́лы
Sinh cách кого? чего?сканда́ласканда́лов
Tặng cách кому? чему?сканда́лусканда́лам
Đối cách кого? что?сканда́лсканда́лы
Công cụ cách кем? чем?сканда́ломсканда́лами
Giới cách о ком? о чём?сканда́лесканда́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сканда́л

Câu hỏi thường gặp

скандал nghĩa là gì?

скандал (danh từ) nghĩa là vụ tai tiếng, đe nhục, om sòm, ầm ĩ.

скандал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сканда́л (phiên âm Latinh skandál, IPA [skɐnˈdaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.