сканда́л
Dấu sắc trên сканда́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сканда́л nghĩa là vụ tai tiếng, đe nhục, om sòm, ầm ĩ.
Nghĩa của сканда́л
Danh từ
- Vụ tai tiếng, đe nhục, ô nhục, bê bối, lôi thôi.
- ссора, сцена [vụ, chuyện] om sòm, ầm ĩ, cãi cọ.
- устро́ить, подня́ть сканда́лsinh sự, gây sự, gây chuyện, sinh sự cãi nhau, gây chuyện om sòm, làm ỏm lên, làm toáng lên
Biến cách của сканда́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сканда́л | сканда́лы |
| Sinh cách кого? чего? | сканда́ла | сканда́лов |
| Tặng cách кому? чему? | сканда́лу | сканда́лам |
| Đối cách кого? что? | сканда́л | сканда́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | сканда́лом | сканда́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | сканда́ле | сканда́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của сканда́л
Câu hỏi thường gặp
скандал nghĩa là gì?
скандал (danh từ) nghĩa là vụ tai tiếng, đe nhục, om sòm, ầm ĩ.
скандал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сканда́л (phiên âm Latinh skandál, IPA [skɐnˈdaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.