TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сканда́льный

skandálʹnyj[skɐnˈdalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сканда́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сканда́льный nghĩa là tai tiếng, xấu xa.

Nghĩa của сканда́льный

Tính từ

  1. Tai tiếng, xấu xa, đê nhục, ô nhục, bê bối.
    • сканда́льное происше́ствиеvụ tai tiếng, vụ đê nhục, chuyện xấu xa
  2. khẩu ngữ Thích gây gổ, hay sinh sự, thích gây sự, hay gây chuyện.
    • скандальный челове́кcon người hay sinh sự (thích gây gổ)

Biến cách của сканда́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсканда́льныйсканда́льноесканда́льнаясканда́льные
Sinh cáchсканда́льногосканда́льногосканда́льнойсканда́льных
Tặng cáchсканда́льномусканда́льномусканда́льнойсканда́льным
Đối cáchсканда́льный / сканда́льногосканда́льноесканда́льнуюсканда́льные / сканда́льных
Công cụ cáchсканда́льнымсканда́льнымсканда́льнойсканда́льными
Giới cáchсканда́льномсканда́льномсканда́льнойсканда́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сканда́льный

Đồng nghĩa

Họ từ của сканда́льный

Câu hỏi thường gặp

скандальный nghĩa là gì?

скандальный (tính từ) nghĩa là tai tiếng, xấu xa.

скандальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сканда́льный (phiên âm Latinh skandálʹnyj, IPA [skɐnˈdalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.