Скандина́вия
giống cái
Skandinávija[skənʲdʲɪˈnavʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Скандина́вия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Скандина́вия nghĩa là xcan-đi-na-vi.
Nghĩa của Скандина́вия
Danh từ riêng
- Xcan-đi-na-vi.
Biến cách của Скандина́вия (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Скандина́вия |
| Sinh cách кого? чего? | Скандина́вии |
| Tặng cách кому? чему? | Скандина́вии |
| Đối cách кого? что? | Скандина́вию |
| Công cụ cách кем? чем? | Скандина́вией |
| Giới cách о ком? о чём? | Скандина́вии |
Họ từ của Скандина́вия
Câu hỏi thường gặp
Скандинавия nghĩa là gì?
Скандинавия (danh từ riêng) nghĩa là xcan-đi-na-vi.
Скандинавия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Скандина́вия (phiên âm Latinh Skandinávija, IPA [skənʲdʲɪˈnavʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.