TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сканди́ровать

hai thể
skandírovatʹ[skɐnʲˈdʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сканди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сканди́ровать nghĩa là đọc nhấn từng vần, ngâm thơ nhấn dọng, reo vang, reo hò.

Nghĩa của сканди́ровать

Động từ

  1. Đọc nhấn từng vần, ngâm thơ nhấn dọng. + đối cách
  2. громко произносить Reo vang, reo hò.

Chia động từ сканди́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ясканди́руюсканди́рую
тысканди́руешьсканди́руешь
он / она́ / оно́сканди́руетсканди́рует
мысканди́руемсканди́руем
высканди́руетесканди́руете
они́сканди́руютсканди́руют

Quá khứ

Giống đực (он)сканди́ровал
Giống cái (она́)сканди́ровала
Giống trung (оно́)сканди́ровало
Số nhiều (они́)сканди́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сканди́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сканди́руйте

Câu hỏi thường gặp

скандировать nghĩa là gì?

скандировать (động từ) nghĩa là đọc nhấn từng vần, ngâm thơ nhấn dọng, reo vang, reo hò.

скандировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сканди́ровать (phiên âm Latinh skandírovatʹ, IPA [skɐnʲˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.