сканди́ровать
Dấu sắc trên сканди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сканди́ровать nghĩa là đọc nhấn từng vần, ngâm thơ nhấn dọng, reo vang, reo hò.
Nghĩa của сканди́ровать
Động từ
- Đọc nhấn từng vần, ngâm thơ nhấn dọng. + đối cách
- громко произносить Reo vang, reo hò.
Chia động từ сканди́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | сканди́рую | сканди́рую |
| ты | сканди́руешь | сканди́руешь |
| он / она́ / оно́ | сканди́рует | сканди́рует |
| мы | сканди́руем | сканди́руем |
| вы | сканди́руете | сканди́руете |
| они́ | сканди́руют | сканди́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | сканди́ровал |
| Giống cái (она́) | сканди́ровала |
| Giống trung (оно́) | сканди́ровало |
| Số nhiều (они́) | сканди́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сканди́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сканди́руйте |
Câu hỏi thường gặp
скандировать nghĩa là gì?
скандировать (động từ) nghĩa là đọc nhấn từng vần, ngâm thơ nhấn dọng, reo vang, reo hò.
скандировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сканди́ровать (phiên âm Latinh skandírovatʹ, IPA [skɐnʲˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.