ска́рмливать
Dấu sắc trên ска́рмливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ска́рмливать nghĩa là cho ăn.
Nghĩa của ска́рмливать
Động từ
- Cho... ăn; (сов) cho... ăn hết.
- скорми́ть се́но скоту́cho gia súc ăn hết cỏ khô
Cặp thể của ска́рмливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ска́рмливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ска́рмливаю |
| ты | ска́рмливаешь |
| он / она́ / оно́ | ска́рмливает |
| мы | ска́рмливаем |
| вы | ска́рмливаете |
| они́ | ска́рмливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скармливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ска́рмливал |
| Giống cái (она́) | ска́рмливала |
| Giống trung (оно́) | ска́рмливало |
| Số nhiều (они́) | ска́рмливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ска́рмливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ска́рмливайте |
Câu hỏi thường gặp
скармливать nghĩa là gì?
скармливать (động từ) nghĩa là cho ăn.
скармливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ска́рмливать (phiên âm Latinh skármlivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.