TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ска́рмливать

thể chưa hoàn thành
skármlivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ска́рмливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ска́рмливать nghĩa là cho ăn.

Nghĩa của ска́рмливать

Động từ

  1. Cho... ăn; (сов) cho... ăn hết.
    • скорми́ть се́но скоту́cho gia súc ăn hết cỏ khô

Cặp thể của ска́рмливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ска́рмливать

NgôiHiện tại
яска́рмливаю
тыска́рмливаешь
он / она́ / оно́ска́рмливает
мыска́рмливаем
выска́рмливаете
они́ска́рмливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скармливать.

Quá khứ

Giống đực (он)ска́рмливал
Giống cái (она́)ска́рмливала
Giống trung (оно́)ска́рмливало
Số nhiều (они́)ска́рмливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ска́рмливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ска́рмливайте

Câu hỏi thường gặp

скармливать nghĩa là gì?

скармливать (động từ) nghĩa là cho ăn.

скармливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ска́рмливать (phiên âm Latinh skármlivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.