TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скарабе́й

giống đựcđộng vật
skarabéj[skərɐˈbʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скарабе́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скарабе́й nghĩa là bọ hung.

Nghĩa của скарабе́й

Danh từ

  1. Bọ hung.

Biến cách của скарабе́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скарабе́йскарабе́и
Sinh cách кого? чего?скарабе́яскарабе́ев
Tặng cách кому? чему?скарабе́юскарабе́ям
Đối cách кого? что?скарабе́яскарабе́ев
Công cụ cách кем? чем?скарабе́емскарабе́ями
Giới cách о ком? о чём?скарабе́ескарабе́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

скарабей nghĩa là gì?

скарабей (danh từ) nghĩa là bọ hung.

скарабей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скарабе́й (phiên âm Latinh skarabéj, IPA [skərɐˈbʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.