скарабе́й
Dấu sắc trên скарабе́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скарабе́й nghĩa là bọ hung.
Nghĩa của скарабе́й
Danh từ
- Bọ hung.
Biến cách của скарабе́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скарабе́й | скарабе́и |
| Sinh cách кого? чего? | скарабе́я | скарабе́ев |
| Tặng cách кому? чему? | скарабе́ю | скарабе́ям |
| Đối cách кого? что? | скарабе́я | скарабе́ев |
| Công cụ cách кем? чем? | скарабе́ем | скарабе́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | скарабе́е | скарабе́ях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
скарабей nghĩa là gì?
скарабей (danh từ) nghĩa là bọ hung.
скарабей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скарабе́й (phiên âm Latinh skarabéj, IPA [skərɐˈbʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.