TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скарлати́на

giống cáibất động vật
skarlatína[skərɫɐˈtʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скарлати́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скарлати́на nghĩa là bệnh tinh hồng nhiệt, sốt phát ban.

Nghĩa của скарлати́на

Danh từ

  1. Bệnh tinh hồng nhiệt, sốt phát ban, xcaclatin.

Biến cách của скарлати́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скарлати́наскарлати́ны
Sinh cách кого? чего?скарлати́ныскарлати́н
Tặng cách кому? чему?скарлати́нескарлати́нам
Đối cách кого? что?скарлати́нускарлати́ны
Công cụ cách кем? чем?скарлати́нойскарлати́нами
Giới cách о ком? о чём?скарлати́нескарлати́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скарлатина nghĩa là gì?

скарлатина (danh từ) nghĩa là bệnh tinh hồng nhiệt, sốt phát ban.

скарлатина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скарлати́на (phiên âm Latinh skarlatína, IPA [skərɫɐˈtʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.