ска́терть
Dấu sắc trên ска́терть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ска́терть nghĩa là chiếc khăn bàn, khăn trải bàn.
Nghĩa của ска́терть
Danh từ
- Chiếc khăn bàn, khăn trải bàn, khăn giải bàn.
Biến cách của ска́терть (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ска́терть | ска́терти |
| Sinh cách кого? чего? | ска́терти | скатерте́й |
| Tặng cách кому? чему? | ска́терти | скатертя́м |
| Đối cách кого? что? | ска́терть | ска́терти |
| Công cụ cách кем? чем? | ска́тертью | скатертя́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ска́терти | скатертя́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ска́терть
- Боюсь, я разлил кофе на скатерть. Xin lỗi, tôi đã làm đổ cà phê lên bàn mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1521228
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
скатерть nghĩa là gì?
скатерть (danh từ) nghĩa là chiếc khăn bàn, khăn trải bàn.
скатерть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ска́терть (phiên âm Latinh skátertʹ, IPA [ˈskatʲɪrtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.