TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ска́тываться

thể chưa hoàn thành
skátyvatʹsja[ˈskatɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ска́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ска́тываться nghĩa là lăn xuống.

Nghĩa của ска́тываться

Động từ

  1. Lăn xuống; (на санках и т. п.) trượt xuống; (на велосипеде, машине) lao xuống, phóng xuống.
    • перен.trượt dài, tụt xuống, rơi xuống, sa vào, rơi vào, lăn tuột xuống

Cặp thể của ска́тываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ска́тываться

NgôiHiện tại
яска́тываюсь
тыска́тываешься
он / она́ / оно́ска́тывается
мыска́тываемся
выска́тываетесь
они́ска́тываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скатываться.

Quá khứ

Giống đực (он)ска́тывался
Giống cái (она́)ска́тывалась
Giống trung (оно́)ска́тывалось
Số nhiều (они́)ска́тывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ска́тывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ска́тывайтесь

Họ từ của ска́тываться

Câu hỏi thường gặp

скатываться nghĩa là gì?

скатываться (động từ) nghĩa là lăn xuống.

скатываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ска́тываться (phiên âm Latinh skátyvatʹsja, IPA [ˈskatɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.