ска́тываться
Dấu sắc trên ска́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ска́тываться nghĩa là lăn xuống.
Nghĩa của ска́тываться
Động từ
- Lăn xuống; (на санках и т. п.) trượt xuống; (на велосипеде, машине) lao xuống, phóng xuống.
- перен.trượt dài, tụt xuống, rơi xuống, sa vào, rơi vào, lăn tuột xuống
Cặp thể của ска́тываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ска́тываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ска́тываюсь |
| ты | ска́тываешься |
| он / она́ / оно́ | ска́тывается |
| мы | ска́тываемся |
| вы | ска́тываетесь |
| они́ | ска́тываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скатываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ска́тывался |
| Giống cái (она́) | ска́тывалась |
| Giống trung (оно́) | ска́тывалось |
| Số nhiều (они́) | ска́тывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ска́тывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ска́тывайтесь |
Họ từ của ска́тываться
Câu hỏi thường gặp
скатываться nghĩa là gì?
скатываться (động từ) nghĩa là lăn xuống.
скатываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ска́тываться (phiên âm Latinh skátyvatʹsja, IPA [ˈskatɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.