TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скафа́ндр

giống đựcbất động vật
skafándr[skɐˈfand(ə)r] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скафа́ндр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скафа́ндр nghĩa là bộ áo lặn.

Nghĩa của скафа́ндр

Danh từ

  1. Bộ áo lặn; (космонавта) [bộ] áo giáp, áo phi công.

Biến cách của скафа́ндр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скафа́ндрскафа́ндры
Sinh cách кого? чего?скафа́ндраскафа́ндров
Tặng cách кому? чему?скафа́ндрускафа́ндрам
Đối cách кого? что?скафа́ндрскафа́ндры
Công cụ cách кем? чем?скафа́ндромскафа́ндрами
Giới cách о ком? о чём?скафа́ндрескафа́ндрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скафандр nghĩa là gì?

скафандр (danh từ) nghĩa là bộ áo lặn.

скафандр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скафа́ндр (phiên âm Latinh skafándr, IPA [skɐˈfand(ə)r]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.