ска́чивать
Dấu sắc trên ска́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ска́чивать nghĩa là tải, tải xuống.
Nghĩa của ска́чивать
Động từ
- Tải, tải xuống, tải về.
Cặp thể của ска́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ска́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ска́чиваю |
| ты | ска́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | ска́чивает |
| мы | ска́чиваем |
| вы | ска́чиваете |
| они́ | ска́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ска́чивал |
| Giống cái (она́) | ска́чивала |
| Giống trung (оно́) | ска́чивало |
| Số nhiều (они́) | ска́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ска́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ска́чивайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ска́чивать
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ска́чивать
- Говорят, что Firefox скачивают больше восьми миллионов раз ежедневно. Người ta nói rằng Firefox được tải về 8 triệu lần một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3535916
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
скачивать nghĩa là gì?
скачивать (động từ) nghĩa là tải, tải xuống.
скачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ска́чивать (phiên âm Latinh skáčivatʹ, IPA [ˈskat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.