TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скверносло́вить

thể chưa hoàn thành
skvernoslóvitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скверносло́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скверносло́вить nghĩa là văng tục, nói tục.

Nghĩa của скверносло́вить

Động từ

  1. Văng tục, nói tục.

Chia động từ скверносло́вить

NgôiHiện tại
яскверносло́влю
тыскверносло́вишь
он / она́ / оно́скверносло́вит
мыскверносло́вим
выскверносло́вите
они́скверносло́вят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сквернословить.

Quá khứ

Giống đực (он)скверносло́вил
Giống cái (она́)скверносло́вила
Giống trung (оно́)скверносло́вило
Số nhiều (они́)скверносло́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скверносло́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скверносло́вьте

Câu hỏi thường gặp

сквернословить nghĩa là gì?

сквернословить (động từ) nghĩa là văng tục, nói tục.

сквернословить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скверносло́вить (phiên âm Latinh skvernoslóvitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.