TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сквозня́к

giống đựcbất động vật
skvoznják[skvɐzʲˈnʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сквозня́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сквозня́к nghĩa là gió lùa, gió lò.

Nghĩa của сквозня́к

Danh từ

  1. Gió lùa, gió lò.
    • сиде́ть на сквозня́ке́ngồi ở chỗ gió lùa

Biến cách của сквозня́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сквозня́ксквозняки́
Sinh cách кого? чего?сквозняка́сквозняко́в
Tặng cách кому? чему?сквозняку́сквозняка́м
Đối cách кого? что?сквозня́ксквозняки́
Công cụ cách кем? чем?сквозняко́мсквозняка́ми
Giới cách о ком? о чём?сквозняке́сквозняка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сквозняк nghĩa là gì?

сквозняк (danh từ) nghĩa là gió lùa, gió lò.

сквозняк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сквозня́к (phiên âm Latinh skvoznják, IPA [skvɐzʲˈnʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.