TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сквозь

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
skvozʹ[skvosʲ] giọng máy của trình duyệt

сквозь nghĩa là qua, xuyên qua.

Nghĩa của сквозь

Giới từ

  1. Qua, xuyên qua.

Câu hỏi thường gặp

сквозь nghĩa là gì?

сквозь (giới từ) nghĩa là qua, xuyên qua.

сквозь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сквозь (phiên âm Latinh skvozʹ, IPA [skvosʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.