TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скеле́т

giống đựcbất động vật
skelét[skʲɪˈlʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скеле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скеле́т nghĩa là bô xương, cốt, khung cốt, bộ khung.

Nghĩa của скеле́т

Danh từ

  1. Bô xương, cốt.
  2. каркас Khung cốt, bộ khung, bộ cốt, bộ sườn.
  3. nghĩa bóng счема [cái] sườn, đề cương, dàn bài.

Biến cách của скеле́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скеле́тскеле́ты
Sinh cách кого? чего?скеле́таскеле́тов
Tặng cách кому? чему?скеле́тускеле́там
Đối cách кого? что?скеле́тскеле́ты
Công cụ cách кем? чем?скеле́томскеле́тами
Giới cách о ком? о чём?скеле́тескеле́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скеле́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

скелет nghĩa là gì?

скелет (danh từ) nghĩa là bô xương, cốt, khung cốt, bộ khung.

скелет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скеле́т (phiên âm Latinh skelét, IPA [skʲɪˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.