скворе́ц
Dấu sắc trên скворе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скворе́ц nghĩa là chim hét, sáo đá.
Nghĩa của скворе́ц
Danh từ
- Chim hét, sáo đá (Sturnus vulgaris).
Biến cách của скворе́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скворе́ц | скворцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | скворца́ | скворцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | скворцу́ | скворца́м |
| Đối cách кого? что? | скворца́ | скворцо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | скворцо́м | скворца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | скворце́ | скворца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
скворец nghĩa là gì?
скворец (danh từ) nghĩa là chim hét, sáo đá.
скворец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скворе́ц (phiên âm Latinh skvoréc, IPA [skvɐˈrʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.