TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скворе́ц

giống đựcđộng vật
skvoréc[skvɐˈrʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скворе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скворе́ц nghĩa là chim hét, sáo đá.

Nghĩa của скворе́ц

Danh từ

  1. Chim hét, sáo đá (Sturnus vulgaris).

Biến cách của скворе́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скворе́цскворцы́
Sinh cách кого? чего?скворца́скворцо́в
Tặng cách кому? чему?скворцу́скворца́м
Đối cách кого? что?скворца́скворцо́в
Công cụ cách кем? чем?скворцо́мскворца́ми
Giới cách о ком? о чём?скворце́скворца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

скворец nghĩa là gì?

скворец (danh từ) nghĩa là chim hét, sáo đá.

скворец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скворе́ц (phiên âm Latinh skvoréc, IPA [skvɐˈrʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.