TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сквош

giống đựcbất động vật
skvoš[skvoʂ] giọng máy của trình duyệt

сквош nghĩa là bóng quần.

Nghĩa của сквош

Danh từ

  1. Bóng quần.

Biến cách của сквош (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?скво́ш
Sinh cách кого? чего?скво́ша
Tặng cách кому? чему?скво́шу
Đối cách кого? что?скво́ш
Công cụ cách кем? чем?скво́шем
Giới cách о ком? о чём?скво́ше

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сквош nghĩa là gì?

сквош (danh từ) nghĩa là bóng quần.

сквош đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сквош (phiên âm Latinh skvoš, IPA [skvoʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.