скейтбо́рд
giống đựcbất động vật
skejtbórd[ˌskʲejdˈbort]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên скейтбо́рд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скейтбо́рд nghĩa là ván trượt.
Nghĩa của скейтбо́рд
Danh từ
- Ván trượt.
Biến cách của скейтбо́рд (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скейтбо́рд | скейтбо́рды |
| Sinh cách кого? чего? | скейтбо́рда | скейтбо́рдов |
| Tặng cách кому? чему? | скейтбо́рду | скейтбо́рдам |
| Đối cách кого? что? | скейтбо́рд | скейтбо́рды |
| Công cụ cách кем? чем? | скейтбо́рдом | скейтбо́рдами |
| Giới cách о ком? о чём? | скейтбо́рде | скейтбо́рдах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
скейтборд nghĩa là gì?
скейтборд (danh từ) nghĩa là ván trượt.
скейтборд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скейтбо́рд (phiên âm Latinh skejtbórd, IPA [ˌskʲejdˈbort]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.