TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скейтбо́рд

giống đựcbất động vật
skejtbórd[ˌskʲejdˈbort] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скейтбо́рд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скейтбо́рд nghĩa là ván trượt.

Nghĩa của скейтбо́рд

Danh từ

  1. Ván trượt.

Biến cách của скейтбо́рд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скейтбо́рдскейтбо́рды
Sinh cách кого? чего?скейтбо́рдаскейтбо́рдов
Tặng cách кому? чему?скейтбо́рдускейтбо́рдам
Đối cách кого? что?скейтбо́рдскейтбо́рды
Công cụ cách кем? чем?скейтбо́рдомскейтбо́рдами
Giới cách о ком? о чём?скейтбо́рдескейтбо́рдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скейтборд nghĩa là gì?

скейтборд (danh từ) nghĩa là ván trượt.

скейтборд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скейтбо́рд (phiên âm Latinh skejtbórd, IPA [ˌskʲejdˈbort]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.